
Khi nói về Ads Placement (vị trí đặt quảng cáo), nhiều người nghĩ ngay đến những vị trí “vàng” trên màn hình, đặc biệt là khu vực “Above the Fold” (ATF) – phần hiển thị ngay lập tức mà không cần cuộn. Tuy nhiên, trong thế giới số không ngừng biến đổi và thói quen “cuộn” đã ăn sâu vào tiềm thức người dùng, câu chuyện về Ads Placement đã phức tạp và tinh tế hơn rất nhiều. Nhiều vị trí quảng cáo không có nghĩa là tốt, và việc lựa chọn placement cần có chiến lược rõ ràng, không chỉ để làm đẹp báo cáo mà để tối ưu hiệu quả thực sự.
Quảng cáo không chỉ là thông điệp; nó còn là nơi thông điệp ấy xuất hiện. Tưởng tượng một bức tranh kiệt tác. Dù đẹp đến mấy, nếu treo ở một góc khuất, trong ánh sáng tệ hại, giá trị của nó sẽ giảm sút. Quảng cáo cũng vậy. Một thông điệp tuyệt vời cần một “vị trí” xứng đáng để tỏa sáng.
Trong kỷ nguyên số, nơi sự chú ý là tài nguyên khan hiếm, việc chọn Ads Placement đã trở thành một nghệ thuật hòa quyện giữa dữ liệu, tâm lý học và sự sáng tạo. Nó không còn chỉ là sự hiển thị, mà là cách chúng ta “chạm” đến người dùng, khiến họ dừng lại, suy nghĩ và tương tác.
Kịch bản cho từng vị trí
Trước khi nói về vị trí cụ thể, điều cốt lõi phải là mục tiêu của chiến dịch. Mỗi mục tiêu sẽ dẫn lối đến những lựa chọn Ads Placement khác nhau, giống như việc chọn vũ khí phù hợp cho từng trận chiến.
Nhận Diện Thương Hiệu (Awareness – High Impact)
- Mục tiêu: Gây ấn tượng mạnh mẽ, tiếp cận lượng lớn người dùng để khắc sâu hình ảnh thương hiệu trong tâm trí họ.
- Tâm lý người dùng: Thường đang ở giai đoạn “tiêu thụ thông tin thụ động” hoặc tìm kiếm những trải nghiệm thị giác/thính giác nổi bật.
- Vị trí ưu tiên: Cần các vị trí có khả năng “đánh chiếm hiển thị” và “gây sốc thị giác” hoặc “tác động âm thanh” ngay lập tức.
Cân Nhắc / Tương Tác (Consideration / Engagement)
- Mục tiêu: Khuyến khích người dùng tìm hiểu sâu hơn về sản phẩm/dịch vụ, tương tác với nội dung, hoặc ghé thăm trang web/ứng dụng.
- Tâm lý người dùng: Đang ở giai đoạn “tìm kiếm thông tin chủ động”, cởi mở với nội dung liên quan và muốn khám phá.
- Vị trí ưu tiên: Cần sự hòa hợp với luồng nội dung, tạo điều kiện cho tương tác một cách tự nhiên.
Chuyển đổi (Conversion)
- Mục tiêu: Thúc đẩy hành động cụ thể như mua hàng, đăng ký, điền form, tải ứng dụng.
- Tâm lý người dùng: Đã có ý định mua hoặc tìm giải pháp, cần một lời kêu gọi hành động rõ ràng và dễ dàng thực hiện.
- Vị trí ưu tiên: Cần sự trực diện, thuận tiện và xuất hiện ở những “điểm nóng” ra quyết định.
Từ vị trí trở thành “vị thế”
Trong thế giới đa nền tảng, các loại hình Ads Placement đã phát triển vượt bậc. Điều quan trọng là hiểu được “vị thế” của từng loại trên các nền tảng khác nhau.

“Vùng đất vàng” truyền thống
Above The Fold (ATF) và Impact cao: Đừng gạt bỏ ATF! Với mục tiêu Nhận diện (Awareness) và gây ấn tượng mạnh (High Impact), ATF vẫn là một “vùng đất vàng” có giá trị độc đáo:
Ưu điểm
- Đánh chiếm hiển thị: Đảm bảo quảng cáo được nhìn thấy ngay lập tức khi người dùng truy cập.
- Gây ấn tượng ban đầu: Tạo hiệu ứng “wow” hoặc thông điệp mạnh mẽ ngay từ giây đầu tiên.
- Phù hợp với Quảng cáo Rich Media/Video ngắn: Phát huy tối đa khả năng thu hút thị giác/thính giác.
Các nền tảng
- Website/Adnetwork (ví dụ Admicro): Các banner lớn ở đầu trang chủ, hoặc trên các trang tin tức lớn, chuyên mục có lượt truy cập cao. Đặc biệt hiệu quả trên các Premium Adnetwork nơi các site được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo Brand Safety.
- YouTube (Pre-Roll Ads): Các quảng cáo video không thể bỏ qua (hoặc có thể bỏ qua sau vài giây) xuất hiện ngay đầu video. Chúng “đánh chiếm” sự chú ý của người xem trước khi họ tiếp cận nội dung chính.
- TikTok (TopView Ads): Quảng cáo hiển thị toàn màn hình ngay khi người dùng mở ứng dụng, gần như không thể bỏ qua. Đây là ví dụ điển hình của ATF mang tính “High Impact” trên mobile.

“Dòng chảy tương tác” In-Feed / In-content ads (cân nhắc & tương tác): Đây là các quảng cáo xuất hiện tự nhiên, xen kẽ trong luồng nội dung mà người dùng đang cuộn. Chúng là “nghệ sĩ” của sự hòa hợp.
Ưu điểm
- Giảm điểm “mù quảng cáo”: Vì trông giống nội dung, dễ được chấp nhận hơn.
- Phù hợp ngữ cảnh: Tiếp cận người dùng khi họ đang ở tâm thế cởi mở, tìm kiếm thông tin.
- Thúc đẩy tương tác: Người dùng có xu hướng dừng lại, xem xét và tương tác nếu quảng cáo thực sự liên quan.
Các nền tảng
- Facebook/Instagram: Quảng cáo hiển thị trong News Feed, Stories, Reels. Đây là vị trí “vàng” cho tương tác vì hòa mình vào luồng nội dung cá nhân hóa.
- TikTok: In-feed Video Ads, xuất hiện liền mạch.
- Google (Display Network): Native Ads (quảng cáo tự nhiên) xuất hiện trong các bài viết trên các blog, trang tin tức chuyên ngành.
- Adnetwork (ví dụ Admicro): Các vị trí In-read, In-article, In-stream video nằm giữa nội dung bài viết, giúp quảng cáo không bị cô lập mà trở thành một phần của trải nghiệm đọc.

“Điểm nóng quyết định”
Search Ads & Call-to-Action Placements (Chuyển Đổi): Khi mục tiêu là chuyển đổi, chúng ta cần đặt quảng cáo ở nơi người dùng đã có ý định rõ ràng và sẵn sàng hành động.
Ưu điểm
- Nhắm đúng “ý định”: Người dùng tìm kiếm một sản phẩm/dịch vụ cụ thể đã thể hiện nhu cầu rõ ràng.
- Tỷ lệ chuyển đổi cao: Rất gần với điểm ra quyết định mua hàng hoặc thực hiện hành động.
- Trực diện, hiệu quả: Không lan man, tập trung vào kêu gọi hành động.
Các nền tảng
- Facebook/Instagram: Quảng cáo hiển thị trong News Feed, Messenger, Instagram Search.
- TikTok: In-feed Video Ads, Shopping Ads.
- Google (Display Network): Native Ads trong các bài viết trên các blog, trang tin tức chuyên ngành hoặc các vị trí Google Discovery, Youtube Search Feed.
- Adnetwork (ví dụ Admicro): Các vị trí In-read, In-article, In-stream video nằm giữa nội dung bài viết. Hoặc các banner ATF và BTF có thể nhận thông tin trực tiếp từ người dùng
“Góc khuất” Programmatic hiệu ứng báo cáo “ảo” và tư duy thật
Programmatic Advertising (quảng cáo lập trình tự động) là một cuộc cách mạng, cho phép mua và tối ưu quảng cáo nhanh chóng, tự động. Tuy nhiên, chính sự tự động hóa này lại tiềm ẩn một góc khuất.
“Hiệu ứng báo cáo ảo”
- Hệ thống Programmatic có thể tự động “mua” các vị trí quảng cáo giá rẻ, dễ đạt được số lượt hiển thị khổng lồ, khiến báo cáo trông “đẹp”. Nhưng những vị trí này có thể là các trang web kém chất lượng, có tỷ lệ “bot traffic” cao, hoặc bị người dùng hoàn toàn bỏ qua.
- Kết quả là Viewability cao nhưng Attention và Engagement thấp, dẫn đến lãng phí ngân sách và hiệu quả thực tế bằng không.
Tư duy Chiến Lược là Bắt Buộc
- Không mua cho “có”: Đừng chỉ chọn “tất cả placements có sẵn” để tối đa hóa lượt hiển thị. Hãy chọn lọc.
- Đánh giá chất lượng hơn số lượng: Ưu tiên các placements có tỷ lệ tương tác thực tế cao, Brand Safety được đảm bảo (ví dụ như Premium Adnetwork), dù chi phí có thể cao hơn trên mỗi lượt hiển thị.
- Kiểm soát chặt chẽ Brand Safety: Đảm bảo quảng cáo không xuất hiện bên cạnh nội dung tiêu cực, nhạy cảm. Đây là một lợi thế lớn khi làm việc với các Adnetwork uy tín như Admicro, nơi có quy trình kiểm duyệt Publisher chặt chẽ.

Key Learnings
- Hiểu rõ mục tiêu cốt lõi: Luôn bắt đầu từ mục tiêu chiến dịch (Awareness, Consideration, Conversion) để định hình loại hình và vị trí quảng cáo phù hợp.
- Tư duy tổng thể và đa nền tảng” Mỗi nền tảng (Google, Facebook, TikTok, Adnetwork) có những ưu thế về placement riêng. Xây dựng chiến lược kết hợp để tạo ra một hành trình quảng cáo liền mạch và hiệu quả cho khách hàng.
- Đánh Giá “Vị thế” của từng Placement
- ATF: Hữu ích cho High Impact/Branding trên các nền tảng có người dùng tương tác ngay (YouTube Pre-roll, TikTok TopView, banner lớn trên các trang Premium của Adnetwork).
- In-Feed/In-Content: “Điểm chạm” lý tưởng cho Cân nhắc/Tương tác, hòa mình vào trải nghiệm người dùng trên Facebook, Google Display Network, các site của Adnetwork.
- Search Ads/Box Ads: Không thể thiếu cho Chuyển đổi, đặt quảng cáo nơi ý định mua hàng đã rõ ràng.
- Đặt chất lượng lên hàng đầu, kể cả trong Programmatic
- Hợp tác với các Premium Adnetwork có uy tín để đảm bảo Brand Safety và chất lượng hiển thị.
- Chủ động loại bỏ các vị trí không hiệu quả, dù chúng có vẻ “rẻ”.
- Đo lường không chỉ Viewability mà cả Attention Time (thời gian người dùng thực sự chú ý) và Engagement Rate (tỷ lệ tương tác).
- Không ngừng thử nghiệm và tối ưu
- Hành vi người dùng thay đổi liên tục. Hãy A/B test các vị trí, định dạng, và thông điệp để tìm ra đâu là “điểm chạm thức tỉnh” hiệu quả nhất cho từng chiến dịch cụ thể.
Trong thế giới số không ngừng biến động, Ads Placement đã vượt lên trên những định nghĩa kỹ thuật đơn thuần. Nó là một nghệ thuật tinh tế của sự sắp đặt, nơi mỗi vị trí đều có thể trở thành một “điểm chạm cảm xúc” mạnh mẽ nếu được lựa chọn và tối ưu hóa đúng cách. Hãy chọn “vị thế” cho thương hiệu của bạn, nơi quảng cáo không chỉ được nhìn thấy, mà còn thực sự được cảm nhận, được ghi nhớ, và thúc đẩy hành động.
Hiểu các thuật ngữ
- Viewability: Viewability (khả năng hiển thị), đo lường tỷ lệ phần trăm các lần hiển thị quảng cáo (impressions) thực sự nằm trong vùng nhìn thấy được trên màn hình của người dùng.
- ATF: Above the Fold (nửa trên): Đây là khu vực người dùng nhìn thấy ngay khi truy cập trang mà không cần cuộn xuống. Quảng cáo đặt ở vị trí này thường có CTR cao hơn.
- BTF: Below the Fold (nửa dưới): Đây là khu vực người dùng chỉ nhìn thấy khi cuộn trang xuống. Dù không nổi bật như Above the Fold, quảng cáo đặt ở vị trí này vẫn có thể mang lại hiệu quả cao nếu được tối ưu hóa phù hợp.
- In-Content: Quảng cáo được đặt giữa các đoạn văn bản hoặc trong bài viết thường mang lại hiệu quả cao vì chúng xuất hiện tự nhiên và không làm gián đoạn trải nghiệm người dùng.
- Sidebar: Mặc dù không nổi bật bằng các vị trí lớn ở đầu trang hay in-page, sidebar vẫn là lựa chọn tốt cho các quảng cáo dạng banner hoặc text.
- Ads Blindness: “Điểm mù quảng cáo biểu ngữ”, là một hiện tượng tập trung có chọn lọc, trong đó người dùng Internet có xu hướng bỏ qua hoặc không nhận ra các quảng cáo, đặc biệt là quảng cáo dạng banner.