Get In Touch
Coffee with us
admex@vccorp.vn
Ph: +84 906 492 844
Work Inquiries
admex@vccorp.vn
Ph: +84 906 492 844
Back

Vì sao Viewability Admicro Adnetwork là 100%?

Có bao giờ bạn đã được khách hàng hỏi về chỉ số Viewability trên mạng hiển thị quảng cáo Admicro chưa? Và thường bạn sẽ nhận được một số câu trả lời ngắn gọn là 100% từ các bộ phận, nhưng chưa hiểu rõ cách tính hay theo một tiêu chuẩn như thế nào. Thực tế, với nhiều nhân sự Media từ các Agency và Khách hàng thì đây là một tỉ lệ “bất khả thi”, bởi các nền tảng quảng cáo khác như Facebook, Google, TikTok… đều không thể đạt con số này.

Vậy đâu là lý do đằng sau con số 100% tưởng chừng phi lý ấy? Câu trả lời không đơn thuần là một con số, mà nằm ở chính cách Admicro định nghĩa và triển khai một cơ chế đo lường độc đáo, đảm bảo rằng mỗi một đồng chi tiêu quảng cáo đều mang lại giá trị hiển thị thực sự. Và hơn hết, Admicro tuân theo tiêu chuẩn Viewability của MRC và IAB.

Theo tiêu chuẩn MRC và IAB, một quảng cáo hiển thị được coi là “Viewable” khi ít nhất 50% diện tích của nó xuất hiện trên màn hình trong vòng 1 giây. Với quảng cáo video, con số này là 2 giây. Admicro đang áp dụng tiêu chuẩn này vào việc xác định Viewable trên nền tảng.

Media Rating Council (MRC) là một tổ chức phi lợi nhuận chuyên về đánh giá và chứng nhận các phương pháp đo lường quảng cáo. Interactive Advertising Bureau (IAB) là một hiệp hội thương mại đại diện cho ngành công nghiệp quảng cáo kỹ thuật số. Cả hai đều đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các tiêu chuẩn ngành, trong đó có tiêu chuẩn về khả năng hiển thị của quảng cáo.

Cách tính Tỉ lệ Viewability

Viewability Rate = (Tổng số lượt quảng cáo được nhìn thấy/ Tổng số lượt hiển thị quảng cáo) X 100

  • Tổng số lượt quảng cáo được nhìn thấy: Tính bằng lượt viewable impression theo tiêu chuẩn MRC/IAB. Ít nhất 50% pixel của quảng cáo hiển thị trên màn hình.
  • Tổng số lượt lượt hiển thị quảng cáo: Tính bằng lượt impression thông thường. Chỉ cần ít nhất 1 pixel của quảng cáo xuất hiện trên màn hình được tính là “được xem”.

Tỉ lệ Viewability tác động như thế nào trong đo lường quảng cáo?

  • Chuyển dịch từ “Ấn tượng” sang “Cơ hội được nhìn thấy thực sự”
    • Trước Viewability: Quảng cáo được đo lường bằng “impressions” (lượt tải), không đảm bảo người dùng nhìn thấy. Điều này khiến nhà quảng cáo phải trả tiền cho những quảng cáo “vô hình”.
    • Với Viewability: Chỉ những quảng cáo có cơ hội thực sự được nhìn thấy mới được tính là có giá trị. Điều này phân biệt rõ “impression” và “viewable impression”, mang lại sự minh bạch và công bằng hơn cho thương hiệu/nhà quảng cáo.
  • Tối ưu hoá chi phí và ROI: Việc chỉ trả tiền cho các lượt hiển thị viewable (như Admicro đang triển khai) giúp thương hiệu/nhà quảng cáo tối ưu hóa triệt để ngân sách. Mọi khoản chi đều hướng tới những lượt hiển thị có khả năng tạo tác động thực sự, từ đó cải thiện trực tiếp ROI và loại bỏ lãng phí cho quảng cáo “vô hình”.
  • Đánh giá được chất lượng Ads Placement: Tỷ lệ Viewability giúp thương hiệu/ nhà quảng cáo hiểu được vị trí nào trên trang web hoặc ứng dụng mang lại hiệu quả hiển thị tốt nhất. Các vị trí ATF thường có Viewability cao hơn, nhưng một số vị trí BTF được đặt khéo léo trong luồng nội dung cũng có thể đạt Viewability tốt.
  • Nâng cao hiệu suất chiến dịch và chất lượng sáng tạo: Viewability giúp thương hiệu/nhà quảng cáo tập trung tối ưu hóa nội dung và thông điệp, bởi họ biết quảng cáo đang được nhìn thấy. Điều này thúc đẩy tạo ra các mẫu quảng cáo hấp dẫn, thu hút nhanh chóng trong những giây đầu tiên, đảm bảo thông điệp thực sự được truyền tải hiệu quả.
  • Tác động đến các chỉ số quan trọng khác: Viewability là nền tảng cốt lõi để đánh giá chính xác các chỉ số hiệu suất quan trọng như CTR, CR và chi phí. Đặc biệt, khi quảng cáo được đặt ở vị trí viewable (như trong luồng nội dung hay BTF được cuộn tới), nó sẽ tăng tính liên quan và phù hợp với ngữ cảnh người dùng, từ đó thúc đẩy tương tác hiệu quả hơn.
  • Tăng sự minh bạch và niềm tin: Viewability và các công cụ đo lường độc lập đã tăng cường minh bạch trong quảng cáo số, xây dựng niềm tin giữa thương hiệu/nhà quảng cáo và đối tác. Nhờ đó, cả hai bên đều có thước đo khách quan để xác định liệu quảng cáo có thực sự được hiển thị và nhìn thấy hay không.

“Bẫy chỉ số” Viewability

Việc quá tập trung vào con số Viewability Rate cao có thể ẩn chứa một “bẫy chỉ số” nguy hiểm. Một báo cáo với tỷ lệ Viewability cao chót vót không thực sự đồng nghĩa với hiệu quả chiến dịch vượt trội, có nguy cơ bỏ lỡ giá trị thực của quảng cáo. Không phải nhiều Placement ads là tốt, mà Placement nào thực sự cần thiết cho mỗi chiến dịch và nền tảng.

  • Ad Placement – Nghệ thuật đặt quảng cáo đúng vị trí thu hút tăng tỉ lệ Viewability
    • Các banner ở vị trí ATF có mức độ hiển thị cao, tuy nhiên nếu không có chiến lược phù hợp dễ dàng rơi vào “điểm mù quảng cáo” Ads Blindness. Lúc này Viewability có thể không đạt hiệu quả & giá trị như kỳ vọng, chỉ ”làm đẹp” báo cáo.
    • Quảng cáo trong luồng đọc (In-page/ Read) của độc giả tăng tính liền mạch, kết hợp với nhắm mục tiêu ngữ cảnh có thể giúp Viewability đạt hiệu quả và giá trị cao nhất, dù quảng cáo này xuất hiện ở BTF.
    • Để đạt tỷ lệ Viewability cao, việc chọn kích thước và bố cục quảng cáo là rất quan trọng. Theo tiêu chuẩn IAB, các định dạng phổ biến như 300×250, 728×90, và 300×600 thường cho hiệu quả hiển thị tốt nhất.
    • Trong khi ATF mang lại khả năng hiển thị cao và tương tác tức thì, BTF mang đến cơ hội tương tác sâu hơn và mở rộng phạm vi tiếp cận.
    • Bằng cách cân bằng chiến lược giữa vị trí quảng cáo ATF và BTF, thương hiệu/ nhà quảng cáo có thể tối ưu hóa nội dung và chiến thuật quảng cáo, đảm bảo một phương pháp tiếp cận toàn diện giúp tối đa hóa khả năng hiển thị, tương tác và hiệu suất

Một Ads Placement hợp lý không chỉ giúp tăng hiệu quả quảng cáo mà còn duy trì sự hài lòng của công chúng mục tiêu, đặc biệt trong bối cảnh tỷ lệ truy cập qua thiết bị di động ngày càng tăng. Ads Placement hay vị trí quảng cáo không chỉ quyết định tỷ lệ nhấp chuột (CTR) mà còn ảnh hưởng đến mức độ tương tác của người dùng. Cũng như giảm thiểu tối đa hiện tượng “điểm mù quảng cáo” – Ads Blindness.

Hệ thống đo kiểm quảng cáo 3rd Party Tracking

Thương hiệu/ nhà quảng cáo có thể sử dụng các công cụ bên thứ 3 (3rd  Party Tracking) để đo đếm số liệu quảng cáo song song với hệ thống đo kiểm của Admicro Adnetwork.

Các nguyên nhân chỉ số báo cáo có sự sai số

  • Logic thu thập dữ liệu
  • Cơ chế phát hiện gian lận (Fraud)
  • Tải trọng Script/ Pixel
  • Ad Blockers
  • Sai thiết lập tracking code
  • Quy trình tracking dữ liệu các bên

Các chỉ số (metrics) và chỉ số phụ (sub-metrics) quan trọng cần theo dõi

  • Viewable Impression: Số lượt quảng cáo đáp ứng tiêu chuẩn “có thể xem được” (50% hiển thị trong 1 giây).
  • Non-viewable Impression: Số lượt quảng cáo không đáp ứng tiêu chuẩn trên.
  • Viewable Impression Distribution: Tỷ lệ phần trăm lượt hiển thị viewable so với tổng số lượt hiển thị (bao gồm cả có thể đo lường và không thể đo lường).
  • Viewable CTR: Tỷ lệ nhấp chuột trên các lượt hiển thị viewable.
  • Average Viewable CPM: Chi phí trung bình cho 1000 lượt hiển thị viewable (không tính các lượt không viewable vào giá).
  • Viewability Rate: Tỷ lệ phần trăm lượt hiển thị viewable trên tổng số lượt hiển thị có thể đo lường được.
  • Historical Viewability Score: Cách điểm số Viewability thay đổi theo thời gian và đơn vị quảng cáo nào có Viewability cao nhất.

Hiểu các thuật ngữ

  • Viewability: Viewability (khả năng hiển thị), đo lường tỷ lệ phần trăm các lần hiển thị quảng cáo (impressions) thực sự nằm trong vùng nhìn thấy được trên màn hình của người dùng.
  • ATF: Above the Fold (nửa trên): Đây là khu vực người dùng nhìn thấy ngay khi truy cập trang mà không cần cuộn xuống. Quảng cáo đặt ở vị trí này thường có CTR cao hơn.
  • BTF: Below the Fold (nửa dưới): Đây là khu vực người dùng chỉ nhìn thấy khi cuộn trang xuống. Dù không nổi bật như Above the Fold, quảng cáo đặt ở vị trí này vẫn có thể mang lại hiệu quả cao nếu được tối ưu hóa phù hợp.
  • In-Content: Quảng cáo được đặt giữa các đoạn văn bản hoặc trong bài viết thường mang lại hiệu quả cao vì chúng xuất hiện tự nhiên và không làm gián đoạn trải nghiệm người dùng.
  • Sidebar: Mặc dù không nổi bật bằng các vị trí lớn ở đầu trang hay in-page, sidebar vẫn là lựa chọn tốt cho các quảng cáo dạng banner hoặc text.
  • Ads Blindness: “Điểm mù quảng cáo biểu ngữ”, là một hiện tượng tập trung có chọn lọc, trong đó người dùng Internet có xu hướng bỏ qua hoặc không nhận ra các quảng cáo, đặc biệt là quảng cáo dạng banner.

  • Ho Chi Minh City Office
    Level 5, Nguoi Lao Dong Building
    10 Ba Huyen Thanh Quan
    Xuan Hoa Ward, HCMC

  • Hanoi Office
    Hapulico Complex, Center Building
    Level 20, 1 Nguyen Huy Tuong
    Thanh Xuan Ward, Hanoi

  • Call
    +84 906 492 844

  • Brief campaign
    admex.agency@vccorp.vn

  • Subscribe to our newsletter

This website stores cookies on your computer. Cookie Policy